bend someone's ear
/ˈbɛnd/Động từ
- (thành ngữ) Khoan; nói chuyện quá lâu, đặc biệt là với một người cụ thể.(idiomatic) To bore; to talk too long, especially to one particular person.Sorry to bend your ear with the whole story, but I think you ought to know.Xin lỗi vì đã làm phiền bạn với toàn bộ câu chuyện, nhưng tôi nghĩ bạn nên biết.
- (thành ngữ) Khiến ai đó chú ý đến một vấn đề quan trọng.(idiomatic) To call someone's attention to an important matter.I managed to bend his ear about the current crisis. I hope he will act now.Tôi đã xoay sở để bẻ cong tai anh ấy về cuộc khủng hoảng hiện tại. Tôi hy vọng anh ấy sẽ hành động ngay bây giờ.
- (phản xạ) Đặt một tay ra sau tai và khum lại để nghe rõ hơn.(reflexive) To put a hand behind one's ear and cup it around so as to hear better.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bend someone's ear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish